
Live hand to mouth là gì?
Live hand to mouth: (idiom) v. ăn bữa nay lo bữa mai, kiếm chỉ vừa đủ tiền trang trải cuộc sống, không dư một xu
- Most disabled people are living hand to mouth. (Phần đông người khuyết tật đang phải sống bữa nay lo bữa mai.)
- He scratched (out) a living as a farmer. (Anh ấy chỉ kiếm vừa đủ sống với nghề nông.)
- Millions are struggling to make ends meet. (Hàng triệu người đang vất vả tìm cách trang trải cuộc sống.)
