TỪ VỰNG

30 Từ vựng IELTS nâng cao – phần 25

vulgar /ˈvʌlɡə(r)/: thô tục dignified /ˈdɪɡnɪfaɪd/: đường hoàng, trang nghiêm gracious /ˈɡreɪʃəs/: thanh nhã, có duyên, lịch thiệp, thanh thoát distort /dɪˈstɔːt: bóp méo, xuyên tạc adjacent /əˈdʒeɪsnt/: gần, phụ cận impact /ˈɪmpækt/: tác động objective /əbˈdʒektɪv/: [Đọc tiếp]

TỪ VỰNG

42 Từ vựng tiếng Anh chủ đề trạng thái thời tiết

degree /dɪˈɡriː/: Độ Celsius /ˈselsiəs/: Độ C Fahrenheit /ˈfærənhaɪt/: Độ F climate /ˈklaɪmət/: Khí hậu climate change /ˈklaɪmət tʃeɪndʒ/: Biến đổi khí hậu global warming /ˌɡloʊbl ˈwɔːrmɪŋ/: Hiện tượng ấm nóng toàn cầu temperature /ˈtemprətʃər/: Nhiệt độ [Đọc tiếp]

TỪ VỰNG

38 Từ vựng chủ đề vật dụng và dụng cụ nhà bếp

grill /ɡrɪl/: Vỉ nướng refrigerator /rɪˈfrɪdʒəreɪtər/: Tủ lạnh chopping board /ˈtʃɑːpɪŋ bɔːrd/: Thớt tablespoon /ˈteɪblspuːn/: Thìa to teaspoon /ˈtiːspuːn/: Thìa nhỏ wooden spoon /ˌwʊdn ˈspuːn/: Thìa gỗ cookery book /ˈkʊkəri bʊk/: Sách nấu ăn washing-up liquid /ˌwɑːʃɪŋ ˈʌp [Đọc tiếp]