TỪ VỰNG

48 Từ Vựng tiếng Anh chủ đề gia đình

48 Từ Vựng Chủ Đề Gia Đình husband  /ˈhʌzbənd/: Chồng wife /waɪf/: Vợ brother /ˈbrʌðər/: Anh trai/Em trai sister /ˈsɪstər/: Chị gái/Em gái uncle /ˈʌŋkl/: Chú/Cậu/Bác Trai aunt /ænt/: Cô/Dì/Bác Gái  nephew  /ˈnefjuː/:Cháu trai (con của anh chị em) [Đọc tiếp]