40 Thành Ngữ Tiếng Anh Có Tên Động Vật

English Idioms With Animals' Names

English Idioms & Sayings
English Idioms & Sayings

Động Vật Nào Được Nhắc Tới Trong Các Idiom Tiếng Anh?

Thành ngữ tiếng Anh (idiom, expressions nói chung) là những cách nói rất thú vị, đem lại nhiều sắc màu cho lời nói bớt nhàm chán đơn điệu. Dùng đúng thành ngữ tiếng Anh khiến cách nói của bạn nghe như người bản ngữ tiếng Anh. Idiom tiếng Anh muôn màu muôn sắc, rất khó nhớ hết. Trong bài này, chúng ta thử học các thành ngữ có chứa từ chỉ tên một động vật, hy vọng sẽ giúp bạn thấy thú vị và nhớ lâu hơn.

    1. the elephant in the room: vấn đề nổi cộm không thể không nói ra
    2. rain cats and dogs: mưa tầm tã (chia thì động từ rain thôi, catsdogs không thay đổi được)
    3. let sleeping dogs lie: cái gì yên thì để nó yên đừng khơi lên cho có chuyện
    4. If you lie down with dogs, you get up with fleas: Gần mực thì đen (Chơi với người xấu sẽ lãnh hậu quả không hay)
    5. like cats and dogs: cứ như chó với mèo (dùng như tiếng Việt, chỉ hai người không hợp nhau)
    6. play cat and mouse: chơi trò mèo vờn chuột
    7. work like a dog: làm việc như trâu (làm rất vất vả)
    8. at a snail’s pace: chậm như rùa
    9. busy as a bee: bận túi bụi
    10. open a can of worms: mở ra một đề tài nhạy cảm và gây tranh cãi
    11. It’s wild goose chase: chạy theo mục tiêu bất khả thi, viễn vông
    12. The world is your oyster: Thế giới còn nhiều cơ hội đang chờ bạn
    13. Watch something/someone like a hawk: theo dõi gì đó gì đó, ai đó rất kỹ
    14. Mad as a hornet: (giận như ong bắp cày), nổi trận lôi đình
    15. It’s a dog-eat-dog world: Sự cạnh tranh trong lĩnh vực này là rất khốc liệt.
    16. with an eagle eye: với cặp mặt tinh tường không để sai sót gì cả
    17. a guinea pig: chuột bạch thí nghiệm, người tình nguyện làm đối tượng thí nghiệm
    18. Hold your horses: Từ từ đã, đừng vội
    19. I’ll be a monkey’s uncle: Tôi rất ngạc nhiên
    20. puppy love: tình yêu trẻ con
    21. like shooting fish in a barrel: dễ ẹc
    22. A little bird told me: Có người bí mật nói tôi biết
    23. A bull in a china shop: Người vụng về
    24. have butterflies in one’s stomach: rất hồi hộp (chia động từ have và đổi One’s thành tính từ sở hữu phù hợp: my, his, her…)
    25. a wolf in sheep’s clothing: kẻ khẩu phật tâm xà, miệng nam mô bụng bồ dao găm, sói đội lốt cừu, quỷ đội lốt người
    26. You can’t teach an old dog new tricks: Chỉ mấy người có thói quen lâu ngày quá không thể sửa đổi được hoặc không thể dạy được họ cách mới vì họ đã quen với cách làm cũ quá.
    27. a real eager beaver: người luôn hăm hở sốt sắng nhiệt tình trong công việc
    28. Kill two birds with one stone: Một công mà được đôi việc
    29. Take the bull by the horns: Dũng cảm đối mặt với nhiệm vụ khó khăn
    30. Let the cat out of the bag: Vô tình làm lộ bí mật
    31. To chicken out (chia động từ to chicken cho phù hợp): Nhát quá nên rút lui, muốn làm gì đó nhưng khi bắt đầu thì rút lui do sợ
    32. shed crocodile tears: Khóc nước mắt cá sấu
    33. Like a fish out of water: bỡ ngỡ, thấy lạ lẫm
    34. There are plenty of fish in the sea: Không quen được đứa này còn thiếu gì đứa khác, việc gì phải đau khổ
    35. monkey business: Trò quậy, giỡn, phá, trò mèo (Chỉ những hành động phá phách của con nít, hành động thiếu lương thiện của người lớn)
    36. Like a moth to a flame: như mèo gặp mỡ, chỉ ai đó rất mê gì đó
    37. Quiet as a mouse: Im thin thít
    38. A night owl: cú đêm: người hay thức khuya
    39. A lark = A morning lark = An early bird = A morning person: Người hay dậy sớm
    40. Early-bird price: Giá ưu đãi cho những người mua sớm nhất
    41. Don’t look a gift horse in the mouth: Quà người khác tặng mình thì đừng săm soi khen chê.

 

Tóm lại, bài viết này tổng hợp khá phong phú 40 thành ngữ tiếng Anh có tên động vật trong đó, bao gồm các con vật như sau:

  • elephant (voi)
  • dog (chó)
  • cat (mèo)
  • flea (con ve)
  • mouse (chuột)
  • snail (con ốc)
  • bee (con ong)
  • worm (con sâu)
  • goose (con ngỗng)
  • oyster (con hàu)
  • hawk (con diều hâu)
  • hornet (con ong bắp cày)
  • eagle (đại bàng)
  • horse (con ngựa)
  • monkey (con khỉ)
  • puppy (cún con)
  • fish (cá)
  • bird (chim)
  • bull (bò tót)
  • butterfly (bươm bướm)
  • wolf (sói)
  • sheep (cừu)
  • beaver (hải ly)
  • chicken (gà)
  • crocodile (cá sấu)
  • moth (con thiêu thân)
  • owl (con cú)
  • lark (chim sơn ca).

Ý kiến của bạn:

avatar