75 Idiom Tiếng Anh Bắt Nguồn Từ Thể Thao

English Idioms & Sayings
English Idioms & Sayings

75 Idiom Tiếng Anh Bắt Nguồn Từ Thể Thao

Idioms vô cùng phong phú và thường ra đời dựa trên những hình ảnh ẩn dụ xuất phát từ thực tế cuộc sống. Trong bài học này, chúng ta sẽ điểm danh những idiom tiếng Anh có nguồn gốc từ một một thể thao nào đó, như: bóng đá, bóng rổ, bóng chày, bơi lội, golf, đua ngựa…

    1. a level playing field: một sân chơi công bằng, một môi trường cạnh tranh công bằng
    2. a dead heat: trận so kè ngang tài ngang sức, về đích cùng lúc với nhau
    3. a long shot
      : việc khó có khả năng thành công
    4. a race against time: tình huống gấp rút phải chạy đua với thời gian
    5. a whole new ball game: cục diện hoàn toàn mới, lạ lẫm
    6. across the board: đối với tất cả (tất cả cá nhân trong một nhóm)
    7. against the run of play
      : trái ngược với diễn biến của trận đấu
    8. approaching the finish line: gần chạm đến đích
    9. as bald as a cue ball: bị hói đầu, còn trẻ mà hói đầu
    10. at this stage of the game: tại thời điểm này
    11. ball someone up: làm ai đó rối lên
    12. ball-breaker
      : một công việc khó khăn, một người sếp khó khăn, một người phụ nữ khiến đàn ông mất sĩ diện
    13. ballpark figure
      : con số ước tính
    14. be new to the game: thiếu kinh nghiệm
    15. come out swinging: cực lực bảo vệ ai đó, điều gì đó
    16. dive right into a situation
      : bắt tay ngay vào việc gì đó một cách đầy nhiệt huyết
    17. don’t go overboard: đừng làm quá
    18. get a head start: có sự khởi đầu sớm, thuận lợi hơn người khác
    19. get the ball rolling =
      set the ball rolling
      : khởi động một kế hoạch, dự án gì đó
    20. give (something) one’s best shot
      : thử hết sức để làm gì đó
    21. give someone a run for their money: thử thách khả năng và sức chịu đựng của ai đó
    22. hang tough: giữ vững sự quyết tâm
    23. hat trick
      : kỷ lục thắng 3 ván liên tục, cùng 1 người ghi 3 bàn liên tục
    24. heavy hitter
      : vận động viên bóng chày có thành tích cao, hoặc một người cực kỳ thành công, có địa vị cao
    25. hit it out of the park =
      knock it out of the park
      : làm tốt hơn cả mong đợi
    26. hit the ground running: bắt đầu tiến hành điều gì đó với khí thế hừng hực
    27. jump off the page
      : nổi bật (dùng cho nội dung trên trang giấy)
    28. jump through hoops: phải trầy vi tróc vẩy để làm được gì đó
    29. jump to conclusions: vội vã kết luận
    30. keep one’s eye on the ball
      : tập trung vào vấn đề cần giải quyết trước mắt
    31. learn the ropes
      : làm quen với công việc
    32. meet one’s match: gặp phải kỳ phùng địch thủ
    33. monday morning quarterback: người phân tích sai lầm của mình vào ngày sau ngày phạm sai lầm
    34. neck and neck
      : ngang tài ngang sức, hòa nhau (dùng như tính từ)
    35. on deck
      : nghĩa 1: trên tàu, nghĩa 2: đang có sẵn (người) để làm gì đó, nghĩa 3: sắp tới lượt quất bóng trong môn bóng chày
    36. on the ball: tập trung, có hiểu biết và luôn sẵn sàng phản ứng
    37. one-two punch: nghĩa 1: hai cú đấm liên tiếp trong quyền Anh, nghĩa 2: tình huống họa vô đơn chí, hai việc xấu cùng đến một lúc
    38. out of left field:
      lạ lùng, bất thường, hiếm gặp
    39. par for the course: điều bình thường
    40. pick up the slack
      : làm thêm việc do người khác không làm được
    41. pipped to the post
      : bị đánh bại trong gang tấc, bị đánh bại ở thời điểm hệ trọng, sau cùng (dùng như tính từ(
    42. plain sailing =
      smooth sailing
      : việc hoàn thành trôi chảy, thuận buồm xuôi gió không trở ngại
    43. play ball
      : đồng ý làm việc với ai đó hoặc giúp đỡ ai đó như đã được yêu cầu
    44. play hardball: chơi rắn, hành động bằng mọi giá để đạt được mục tiêu
    45. raise the bar: nâng cao yêu cầu, nâng cao tiêu chuẩn
    46. rally around (someone): cùng chung tay góp sức giúp đỡ hỗ trợ ai đó
    47. roll with the punches: thích nghi với hoàn cảnh khó khăn
    48. rookie mistake: lỗi của người còn non kinh nghiệm
    49. root for someone
      : ủng hộ ai đó, mong ai đó chiến thắng
    50. second wind: năng lượng mới sau khoảng thời gian mệt mỏi
    51. set the bar (too) high
      : đặ tiêu chuẩn, yêu cầu quá cao
    52. sink or swim
      : hoặc là thành công ngay hoặc là thất bại
    53. skating on thin ice
      : đang làm điều gì đó nguy hiểm hoặc đầy rủi ro
    54. slam dunk: thuật ngữ trong bóng rổ có nghĩa là ụp bóng vào rổ, nghĩa bóng là một thành công đầy thuyết phục và dễ dàng
    55. stay ahead of the game: chiếm ưu thế bằng cách đến sớm hoàn tất công việc trước hạn, chuẩn bị trước
    56. step up one’s game: cải thiện, làm tốt hơn, tăng chất lượng công việc
    57. step up to the plate
      : hành động ứng phó với khủng hoảng, hành động chớp thời cơ
    58. sticky wicket: tình huống khó khăn, khó xử
    59. swim against the tide: bơi ngược dòng, lội ngược dòng
    60. take a deep dive (into): phân tích kỹ lưỡng quá mức vấn đề nào đó
    61. take a hike
      : biến đi, biến giùm cái
    62. take the gloves off
      : làm thẳng tay không nhân nhượng
    63. the ball is in your court
      : giờ là tới phiên bạn quyết định
    64. the front-runner
      : người có khả năng chiến thắng cao nhất trong một cuộc đua
    65. throw in the towel
      : từ bỏ, đầu hàng
    66. to not have a horse in this race =
      not have a dog in this fight
      = không có tư lợi gì trong vấn đề này, hoàn toàn khách quan
    67. to throw someone a curveball
      : bất ngờ khiến ai đó khó khăn, bối rối
    68. toe the line:
      làm đúng theo nội quy, quy định
    69. touch base
      : trao đổi ngắn với ai đó để biết ý kiến của họ về gì đó
    70. tough sledding: khoảng thời gian khó khăn, nhiều biến động
    71. track record
      : lịch sử thành tích đã đạt được từ trước tới nay
    72. up to par
      =
      up to scratch: đủ tốt như mong đợi
    73. victory lap: vòng diễu hành ăn mừng chiến thắng
    74. wait for the ball to drop: chờ đợi điều gì đó xảy ra
    75. walk the talk: nói được làm được điều hay ho đã nói

Ý kiến của bạn:

avatar