24 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Các Loại Hạt

24 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Các Loại Hạt

almond /ˈɑːmənd/: hạt hạnh nhân

basil seeds /ˈbeɪzlsiːdz/: hạt é

black beans /blækbiːnz/: hạt đậu đen

cashew nuts /ˈkæʃuːnʌts/: hạt điều

chestnuts /ˈtʃesnʌts/: hạt dẻ

coffee beans /ˈkɔːfibiːnz/: hạt cà phê

flaxseed nuts /ˈflækssiːdnʌts/: hạt lanh

hazelnuts /ˈheɪzlnʌts/: hạt phỉ

lotus seeds /ˈloʊtəssiːdz/: hạt sen

macadamia nuts /ˌmækəˈdeɪmiənʌts/: hạt mắc ca

mung beans /mʌŋbiːnz/: hạt đậu xanh

peanuts /ˈpiːnʌts/: hạt đậu phộng

pecan nuts /pɪˈkɑːnnʌts/: hạt hồ đào

pine nuts /ˈpaɪnnʌts/: hạt thông

pistachio nuts /pɪˈstæʃioʊnʌts/: hạt hồ trăn (hạt dẻ cười)

pumpkin seeds /ˈpʌmpkɪnsiːdz/: hạt bí

red beans /redbiːnz/: hạt đậu đỏ

sesame seeds /ˈsesəmisiːdz/: hạt mè

soy beans (soya beans) /ˈsɔɪbiːnz/: hạt đậu nành

sunflower seeds /ˈsʌnflaʊərsiːdz/: hạt hướng dương

walnuts /ˈwɔːlnʌts/: quả óc chó

water melon seeds /ˈwɔːtərˈmelənsiːd/: hạt dưa hấu

chia seeds / ˈtʃɪə si:dz/: hạt chia

malva nuts /ˈmalvənʌts/: hạt đười ươi

 

Ý kiến của bạn:

avatar