35 Từ Và Thành Ngữ Tiếng Anh Có Chứa Từ Under Phải Học Ngay

20 tính từ phổ biến nhất trong tiếng Anh

35 Từ Và Idiom Tiếng Anh Có Chứa Từ Under Bạn Nhất Định Phải Biết

    1. be snowed under: bị áp lực công việc ngập đầu
      • I’ve been snowed under with work recently (Gần đây tôi bị áp lực công việc ngập đầu)
    2. bear up under: chịu đựng tốt trước áp lực, khó khăn
      • Everyone has the potential to bear up under life’s pressure (Ai cũng có khả năng có thể đương đầu với áp lực của cuộc sống)
    3. come under:
      • come under fire: phải hứng chịu mưa đạn, phải chịu sự chỉ trích
        • The US embassy has come under fire in a series of co-ordinated attacks in Kabul. (Đại Sứ Quán Mỹ đã phải hứng chịu mưa đạn trong một loạt các cuộc tấn công có phối hợp ở Kabul.)
      • come under some catagory: rơi vào, thuộc vào phân nhóm, phân loại nào đó
      • come under someone: dưới quyền quản lý của ai đó
    4. fall under:
      • fall under someone: bị ảnh hưởng bởi ai đó
      • fall under her spell: bị cô ấy bỏ bùa
      • fall under suspicion: bị đưa vào diện tình nghi
    5. go under: bị phá sản
    6. underachieve: chưa có thành tích đáng kể so với người cùng độ tuổi (v.)
    7. underachiever: người chưa có thành tích đáng kể so với người cùng độ tuổi (v.)
    8. underaged: dưới tuổi thành niên (adj)
    9. underclothes: đồ lót, quần áo lót
    10. undercooked: adj. nấu chưa chín
    11. undercover: đang hoạt động bí mật (cảnh sát chìm: undercover police)
    12. underdeveloped: kém phát triển (adj.)
    13. underdog: người yếu thế hơn thấy rõ, đội yếu hơn thấy rõ
    14. underemphasize: chưa nhấn mạnh đủ
    15. underestimate: đánh giá thấp, ước lượng thấp hơn thực tế
    16. undergo: trải qua (trải nghiệm khó khăn)
    17. underground: dưới lòng đất (adj)
    18. underhanded: theo cách thiếu trung thực và thiếu minh bạch (adj.)
    19. underlie:
      • nằm ở phiá dưới gì đó
      • làm nền tảng, làm cơ sở (giống underpin)
    20. undermine: làm suy yếu
    21. underneath: bên dưới gì đó với mục đích không cho người khác thấy
      • Money changed hands underneath the table. (Họ trao tiền dưới bàn để không cho ai thấy)
    22. underperform: trình diễn dưới phong độ cao nhất có thể
    23. underpin: làm nền tảng, làm cơ sở (cho học thuyết, kết luận nào đó)
    24. underprivileged: kém may mắn (adj.)
    25. underscore: gạch chân
    26. understand: hiểu
    27. understate: nói chưa đủ nhấn mạnh tầm quan trọng của sự việc
    28. understatement: một phát ngôn chưa đủ nhấn mạnh tầm quan trọng của sự việc
    29. undertake: 
      • thực hiện, đảm nhận việc nào đó, chủ động bắt đầu 1 việc gì đó  (undertake a task)
      • tự tình nguyện: She undertook to care for her elderly mother. (Cô ấy tự tình nguyện chăm sóc cho mẹ già)
      • đảm bảo, cam kết rằng gì đó: I hereby undertake that I shall subject myself to a medical test including AIDS (Tôi xin cam kết sẽ tự đi kiểm tra y tế, bảo gồm kiểm tra HIV.)
    30. underutilized: chưa được tận dụng hết (adj)
    31. undervalue: định giá thấp hơn giá trị
    32. underway: đang diễn ra, đang được tiến hành
    33. underwhelmed: không hề thấy bị ấn tượng (adj)
    34. underwrite: ký cam kết sẽ thanh toán khoản tiền bảo hiểm, bồi thường nếu thiệt hại, tổn thất có xảy ra cho bên mua bảo hiểm theo hợp đồng bảo hiểm
    35. underwriter: người hoặc công ty nhận hợp đồng bảo hiểm cho cá nhân, tổ chức

Trong danh sách trên, bạn nên lưu ý hai từ undertake và undergo rất dễ nhầm lẫn. Chúc bạn học tốt, và nếu có thắc mắc về tiếng Anh bất kỳ hãy để lại comment bên dưới nhé!

Ý kiến của bạn:

avatar