63 Từ vựng tiếng Anh chủ đề hoạt động, hành động

63 Từ vựng chủ đề hoạt động, hành động

Là tổng hợp những từ hành động,cử chỉ của chúng ta như: hát ,ngồi,nhảy, ngồi,đứng,….

carry /ˈkæri/: cầm, vác

catch /kætʃ/: đỡ lấy

climb /klaɪm/: leo trèo

dive /daɪv/: lặn

drop /drɑːp/: đánh rơi,rơi

fall /fɔːl/: ngã

flick /flɪk/: búng

hit /hɪt/: đánh

hold /hoʊld/: cầm

jump /dʒʌmp/: nhảy

kick /kɪk/: đá

leap /liːp/: nhảy qua

lift /lɪft/: nâng lên

crawl /krɔːl/: bò

jog /dʒɑːɡ/: chạy bộ( tập thể dục)

crouch /kraʊtʃ/: thu mình,nép mình lại

tap /tæp/: vỗ, gõ nhẹ

bend /bend/: uốn cong

paint /peɪnt/: sơn,quét sơn

paste /peɪst/: dán(bằng hồ), bọc bột,xay( pate)

pick /pɪk/: hái,nhổ,cuốc,xỉa,mở,cạy

plant /plænt/: gieo, trồng

play /pleɪ/: chơi,nô đùa,đùa giỡn

point /pɔɪnt/: chỉ,trỏ,nhắm, chĩa

pour /pɔːr/: rót,đổ,giội,trút

pull /pʊl/: lôi,kéo, giật

punch /pʌntʃ/: đấm

push /pʊʃ/: xô,đẩy

put down /ˈpʊt.daʊn/: hạ xuống

rake /reɪk/: cào,cời

read /riːd/: đọc            

row /roʊ/: chèo thuyền

run /rʌn/: chạy

sail /seɪl/: điều khiển, lái( thuyền buồm)

scrub /skrʌb/: lau,chùi,cọ,rửa

see /siː/:thấy,trông thấy,nhìn thấy;xem,quan sát,xem xét

set /set/: bố trí,để,đặt,bày(bàn ăn)

sew /soʊ/: may, khâu

pat /pæt/: vỗ

shout /ʃaʊt/: la hét, hò hét, reo hò

walk /wɔːk/: bước đi

tiptoe /ˈtɪptoʊ/: đi nhón gót chân

 

tickle /ˈtɪkl/: cù

throw /θroʊ/: ném

tell /tel/: nói, nói với, nói lên, nói ra

talk /tɔːk/: trò chuyện, nói chuyện

swing /swɪŋ/: đua đưa, lúc lắc

swim /swɪm/: bơi

sweep /swiːp/: quét qua, lan ra, di chuyển nhanh trên một vùng

stroke /stroʊk/: vuốt ve

stretch /stretʃ/: duỗi tay chân

stop /stɑːp/: ngừng, nghỉ, thôi

stand /stænd/: đứng

squat /skwɑːt/: ngồi xổm

sneeze /sniːz/: hắt hơi

slip /slɪp/: trượt ngã

slap /slæp/: tát

sleep /sliːp/: ngủ

ice-skate /ˈaɪs skeɪt/: trượt băng

board-skate /bɔːrd/ /skeɪt/: trượt ván

sit /sɪt/: ngồi

sing /sɪŋ/: hát, hót

show /ʃoʊ/: cho xem, cho thấy, trưng bày, đưa cho xem

tiptoe  /ˈtɪptoʊ/: đi nhón gót chân

2 Comments

  1. Cảm ơn bạn. Hy vọng bạn sẽ quay lại xem nhiều bài đăng bổ ích khác và giới thiệu cho người quen cùng xem.

1 Trackback / Pingback

  1. 36 Từ vựng chủ đề mua sắm - TiengAnhOnline.Com

Leave a Reply

Your email address will not be published.