21 Từ vựng chủ đề phụ kiện và trang sức

21 Từ vựng chủ đề phụ kiện và trang sức

lipstick /ˈlɪpstɪk/: Son môi

walking stick /ˈwɔːkɪŋ stɪk/: Gậy đi bộ

comb /koʊm/: Lược thẳng

makeup /ˈmeɪk ʌp/: Đồ trang điểm
bracelet /ˈbreɪslət/: Vòng tay

pocket /ˈpɑːkɪt/: Túi quần áo

hairbrush /ˈherbrʌʃ/: Lược chùm

necklace /ˈnekləs/: Vòng cổ

earrings /ˈɪrɪŋ/: Khuyên tai

umbrella /ʌmˈbrelə/: Cái ô

piercing  /ˈpɪrsɪŋ/: Khuyên

engagement ring /ɪnˈɡeɪdʒmənt rɪŋ/: Nhẫn đính hôn

button /ˈbʌtn/Khuy

lighter /ˈlaɪtər/: Bật lửa

handbag  /ˈhændbæɡ/: Túi

watch /wɑːtʃ/: Đồng hồ

cufflinks [ˈkʌflɪŋk]: Khuy cài măng sét

handkerchief /ˈhæŋkərtʃiːf/: Khăn tay

glasses [ɡlæs]: Kính

keyring /ˈkiː rɪŋ/: Móc chìa khóa

mirror /ˈmɪrər/: Gương

 

 

 

 

Comment bằng Facebook

Ý kiến của bạn:

avatar