38 Từ vựng tiếng Anh chủ đề vật dụng và dụng cụ nhà bếp

38 Từ vựng chủ đề vật dụng và dụng cụ nhà bếp

grill /ɡrɪl/: Vỉ nướng

refrigerator /rɪˈfrɪdʒəreɪtər/: Tủ lạnh

chopping board /ˈtʃɑːpɪŋ bɔːrd/: Thớt

tablespoon /ˈteɪblspuːn/: Thìa to

teaspoon /ˈtiːspuːn/: Thìa nhỏ

wooden spoon /ˌwʊdn ˈspuːn/: Thìa gỗ

cookery book /ˈkʊkəri bʊk/: Sách nấu ăn

washing-up liquid /ˌwɑːʃɪŋ ˈʌp lɪkwɪd/: Nước rửa chén

ladle /ˈleɪdl/: Muỗng múc canh

juicer /ˈdʒuːsər/: Máy ép hoa quả

wine glass /ˈwaɪn ɡlæs/: Ly uống rượu

jar /dʒɑːr/: Lọ thủy tinh

oven /ˈʌvn/: Lò nướng

handkerchief /ˈhæŋkərtʃɪf/: Khăn mùi soa

tongs /tɔːŋz/: Cái kẹp gắp

kitchen foil /ˈkɪtʃɪn//fɔɪl/: giấy bạc gói thức ăn

tin opener /ˈtɪn oʊpnər/: Đồ khui hộp

corkscrew /ˈkɔːrkskruː/: Đồ khui rượu

bottle opener /ˈbɑːtl oʊpnər/: Đồ khui bia

carving knife /ˈkɑːrvɪŋ naɪf/: Dao lạng thịt

knife /naɪf/: Con dao

cup /kʌp/: Cốc

glass /ɡlæs/: Cốc thủy tinh

frying pan /ˈfraɪɪŋ pæn/: Chảo rán

whisk /wɪsk/: Cây đánh trứng

tray /treɪ/: Cái khay, mâm

rolling pin /ˈroʊlɪŋ pɪn/: Cái cán bột

coffee pot /ˈkɑːfi//pɑːt/: Bình pha cà phê

gas cooker /ɡæs//ˈkʊkər/: Bếp ga

crockery /ˈkrɑːkəri/: Bát đĩa sứ

grater /ˈɡreɪtər/: Bàn nạo

sink /sɪŋk/: Bồn rửa tay

teapot /ˈtiːpɑːt/: Ấm trà

kettle /ˈketl/: Ấm đun nước

Steamer /ˈstiːmər/: nồi hấp

Blender /ˈblendər/: máy xay sinh tố

Peeler /ˈpiːlər/: dao bào răng cưa

sponge /spʌndʒ/: miếng mút rửa chén

 

bài tham khảo thêm:vật dụng và dụng cụ nhà bếp

 

Be the first to comment

Leave a Reply

Your email address will not be published.