TỪ VỰNG

33 Từ vựng tiếng Anh chủ đề thiên văn học

33 Từ vựng tiếng Anh chủ đề thiên văn học  alien /ˈeɪliən/: người ngoài hành tinh asteroid /ˈæstəroɪd/: tiểu hành tinh      Comet /ˈkɑːmət/: sao Chổi constellation /ˌkɑːnstəˈleɪʃn/: chòm sao  cosmos /´kɔzmɔs/: vũ trụ Earth /ɜːrθ/: [Đọc tiếp]

ngữ pháp tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao
TỪ VỰNG CƠ BẢN

55 Giới từ phổ biến nhất trong tiếng Anh

55 Giới từ phổ biến nhất trong tiếng Anh aboard /əˈbɔːrd/ about /əˈbaʊt/ above /əˈbʌv/ across /əˈkrɔːs/ after /ˈæftər/ against /əˈɡenst/ along /əˈlɔːŋ/ among /əˈmʌŋ/ around /əˈraʊnd/ as /əz/ at /ət/ before /bɪˈfɔːr/ behind  /bɪˈhaɪnd/ below /bɪˈloʊ/ beneath /bɪˈniːθ/ beside /bɪˈsaɪd/ between /bɪˈtwiːn/ beyond /bɪˈjɑːnd/ but /bət/     [Đọc tiếp]