36+ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Thiên Tai

blank

36+ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Thiên Tai

aftermath /ˈæftərmæθ/: hậu quả (sau 1 thảm họa)

blank

aftershock /ˈæftərʃɑːk/: dư chấn

blank

avalanche /ˈævəlæntʃ/: tuyết lở

blank

blackout /ˈblækaʊt/: sự mất điện

blank

casualty /ˈkæʒuəlti/: vụ thương vong

blank

cataclysm /ˈkætəklɪzəm/: đại họa

blank

dam collapse /dæm kəˈlæps/: sự vỡ đập

blank

devastating /ˈdevəsteɪtɪŋ/: mang tính tàn phá

blank

disaster /dɪˈzæstər/: thảm họa

blank

drought /draʊt/: hạn hán

blank

earthquake /ˈɜːrθkweɪk/: động đất

blank

epicenter /ˈepɪsentər/: tâm dịch, tâm bão

blank

epidemic /ˌepɪˈdemɪk/: dịch bệnh

blank

eruption /ɪˈrʌpʃn/: núi lửa phun trào

blank

evacuation /ɪˌvækjuˈeɪʃn/: sự di tản, sơ tán

blank

explosion /ɪkˈspləʊʒn/: vụ nổ

blank

extinction /ɪkˈstɪŋkʃn/: sự tuyệt chủng

blank

famine /ˈfæmɪn/: nạn đói

blank

flood /flʌd/: lũ lụt

blank

force majeure /ˌfɔːrs məˈʒɜːr/: tình trạng bất khả kháng blank
hail /heɪl/: mưa đá

blank

hailstorm /ˈheɪlstɔːrm/: bão mưa đá

blank

hurricane /ˈhɜːrəkeɪn/: bão lớn

blank

landslide /ˈlændslaɪd/: sạt lở đất

blank

lava /ˈlɑːvə/: nham thạch

blank

low-pressure /ˌləʊ ˈpreʃər/: áp thấp

blank

magma /ˈmæɡmə/: dung nham

blank

natural disaster /ˈnætʃrəl dɪˈzæstər/: thiên tai

blank

pandemic /pænˈdemɪk/: đại dịch

blank

permafrost /ˈpɜːrməfrɔːst/: băng vĩnh cửu

blank

sandstorm /ˈsændstɔːrm/: bão cát

blank

snow storm /snəʊ stɔːrm/: bão tuyết

blank

to devastate /tuːˈdevəsteɪt/: tàn phá

blank

tornado /tɔːrˈneɪdəʊ/: lốc xoáy

blank

tsunami /tsuːˈnɑːmi/: sóng thần

blank

wildfire /ˈwaɪldfaɪər/: cháy rừng

blank

Bài tham khảo 50+ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Phong Cảnh

Comment để học tiếng Anh tốt hơn và nhiều hơn