45 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Các Loài Cá

45 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Các Loài Cá

Cùng TiengAnhOnline.Com học bài mới nhé: 45 Từ vựng tiếng Anh chủ đề các loài cá

 anchovy /ˈæntʃoʊvi/: cá cơm

 barracuda /ˌbærəˈkuːdə/: cá nhồng

 bream /briːm/: cá vền

 blue tang /bluːtæŋ/: cá đuôi gai xanh

 bronze featherback /brɒnzˈfɛðəbak/: cá thát lát

 bullhead /ˈbʊlhɛd/: cá bống biển

 butterflyfish /ˈbʌtərflaɪ fɪʃ/: cá bướm

 cachalot = sperm whale /ˈkaʃəlɒt/: cá nhà táng

carp /kɑːrp/: cá chép

 catfish /ˈkætfɪʃ/: cá trê

clownfish /ˈklaʊnfɪʃ/: cá hề

 codfish /ˈkɑːdfɪʃ/: cá tuyết

 dace /deɪs/: cá đác

eel /iːl/: cá chình

 flounder /ˈflaʊndər/: cá bơn

 firefish goby /ˈfʌɪəfɪʃˈɡəʊbi/: cá bống lửa

goby /ˈɡoʊbi/: cá bống

 gudgeon /ˈɡʌdʒ(ə)n/: cá đục

 herring /ˈherɪŋ/: cá trích

 lionfish /ˈlaɪən fɪʃ/: cá sư tử

 lizard fish /ˈlɪzərd fɪʃ/: cá mối

mackerel /ˈmækrəl/: cá thu

 mandarinfish /ˈmændərɪn fɪʃ/: cá trạng nguyên

 milkfish /mɪlk fɪʃ/: cá măng

 minnow /ˈmɪnoʊ/: cá tuế

pike /paɪk/: cá chó

 pollack /ˈpɒlək/: cá minh thái (hay còn gọi là cá pôlăc)

pomfret /ˈpɒmfrɪt/: cá chim

puffer /ˈpʌfər/: cá nóc

red talapia /tɪˈlɑːpiə/: cá điêu hồng

sardine /ˌsɑːrˈdiːn/: cá mòi

seahorse /ˈsiːhɔːrs/: cá ngựa

shark /ʃɑːrk/: cá mập

 snakehead /sneɪk hed/: cá lóc

 snakeskin discus /ˈsneɪkskɪn ˈdɪskəs/: cá đĩa

sturgeon /ˈstɜːrdʒən/: cá tầm

 sunfish /ˈsʌnfɪʃ/: cá mặt trăng

swordfish /ˈsɔːrdfɪʃ/: cá kiếm

 tarpon /ˈtɑːpɒn/: cá cháo

 

tuna /ˈtuːnə/: cá ngừ

whale /weɪl/: cá voi

 whale shark /weɪl ʃɑːrk/: cá nhám voi, cá mập voi

salmon /ˈsæmən/: cá hồi

 yellow-tail catfish/ˈjeloʊ teɪl ˈkætfɪʃ/: cá basa

Bài tham khảo: 25 Từ Vựng Tiếng Anh chủ đề động vật biết bay

 

Be the first to comment

Leave a Reply

Your email address will not be published.