46 + Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Hoạt Động Thể Chất

blank

46 + Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Hoạt Động Thể Chất

aerobics /eˈrəʊbɪks/: môn thể dục nhịp điệublank
American football /əˌmerɪkən ˈfʊtbɔːl/: bóng bầu dục Mỹblank
archery /ˈɑːrtʃəri/: môn bắn cungblank
athlete /ˈæθliːt/: vận động viênblank
badminton /ˈbædmɪntən/: môn cầu lôngblank
baseball /ˈbeɪsbɔːl/: môn bóng chàyblank
basketball /ˈbæskɪtbɔːl/: môn bóng rổblank
billiards /ˈbɪljərdz/: môn bi dablank
boxing /ˈbɑːksɪŋ/: môn quyền anhblank
chess /tʃes/; môn cờ vuablank
Chinese chess /ˌtʃaɪˈniːz tʃes/: môn cờ tướngblank
coach /kəʊtʃ/: huấn luyện viênblank
cricket /ˈkrɪkɪt/: môn krit-kêblank
cycling /ˈsaɪklɪŋ/: môn đạp xeblank
fencing /ˈfensɪŋ/; môn kiếm đạoblank
/
football/soccer /ˈfʊtbɔːl/ /ˈsɑːkər/: môn bóng đáblank
gymnastics /dʒɪmˈnæstɪks/: môn thể dục dụng cụblank
high jump /ðə ˈhaɪ dʒʌmp/: môn nhảy sàoblank
hockey /ˈhɑːki/: môn khúc côn cầublank
hunting /ˈhʌntɪŋ/: môn săn bắnblank
ice skating /ˈaɪs skeɪtɪŋ/: môn trượt băng nghệ thuậtblank
javelin /ˈdʒævlɪn/: môn ném laoblank
kite flying /kaɪtˈflaɪɪŋ/: môn thả diềublank
parachuting /ˈpærəʃuːtɪŋ/: môn nhảy dùblank
referee /ˌrefəˈriː/: trọng tàiblank
riding /ˈraɪdɪŋ/: môn cưỡi ngựablank
rollerskating /ˈrəʊlər skeɪtɪŋ/: môn pa tinblank
rowing /ˈrəʊɪŋ/: môn chèo xuồngblank
running /ˈrʌnɪŋ/: môn chạy bộblank
scuba diving /ˈskuːbə daɪvɪŋ/: môn lặnblank
shooting /ˈʃuːtɪŋ/: môn bắn súngblank
skateboarding /ˈskeɪtbɔːrdɪŋ/: môn trượt vánblank
skiing /ˈskiːɪŋ/: môn trượt tuyếtblank
sprint /sprɪnt/: môn chạy nước rútblank
swimming /ˈswɪmɪŋ/: môn bơi lội

blank

table tennis /ˈteɪbl tenɪs/: môn bóng bànblank
tennis /ˈtenɪs/: môn quần vợtblank
volleyball /ˈvɑːlibɔːl/: môn bóng chuyềnblank
weightlifting /ˈweɪtlɪftɪŋ/: môn cử tạblank
windsurfing /ˈwɪndsɜːrfɪŋ/: môn lướt ván buồmblank
wrestling /ˈreslɪŋ/: môn đấu vậtblank
pull-ups /ˈpʊl ʌps/: kéo xà đơn

blank

push-ups /ˈpʊʃ ʌps/: hít đất

blank

horse racing /hɔːrsˈreɪsɪŋ/: môn đua ngựablank
rope-skipping /rəʊpˈskɪpɪŋ/: môn nhảy dâyblank
sailing /ˈseɪlɪŋ/: môn lái thuyền buồmblank
sit-ups /ˈsɪt ʌps/: gập bụngblank
Comment để học tiếng Anh tốt hơn và nhiều hơn