60 + Từ Vựng Tiếng Anh Tất Tần Tật Về Các Môn Học

blank

60 + Từ Vựng Tiếng Anh Tất Tần Tật Về Các Môn Học

accounting /əˈkaʊntɪŋ/: môn kế toán

blank

aerobics /eˈrəʊbɪks/: môn thể dục nhịp điệu

blank

algebra /ˈældʒɪbrə/: Đại số

blank

anthropology /ˌænθrəˈpɑːlədʒi/: môn nhân chủng học

blank

archery /ˈɑːrtʃəri/: môn bắn cung

blank

art /ɑːrt/: môn mỹ thuật

blank

astronomy /əˈstrɑːnəmi/: môn thiên văn học

blank

biology /baɪˈɑːlədʒi/: Sinh học

blank

botany /ˈbɑːtəni/: môn thực vật học

blank

calculus /ˈkælkjələs/: môn vi phân

blank

chemistry /ˈkemɪstri/: hóa học

blank

civics /ˈsɪvɪks/: môn giáo dục công dân

blank

computer graphics /kəmˈpjuːtərˈɡræfɪks/: môn đồ họa vi tính

blank

computer repair /kəmˈpjuːtər rɪˈper/: môn sửa máy vi tính

blank

critical thinking /ˈkrɪtɪklˈθɪŋkɪŋ/: môn suy nghĩ logic

blank

culinary arts /ˈkʌlɪneriˈɑːrts/: môn nghệ thuật nấu ăn

blank

dance /dæns/: môn khiêu vũ

blank

dramatics /drəˈmætɪks/: môn diễn kịch

blank

drawing /ˈdrɔːɪŋ/: môn vẽ

blank

ecology /iˈkɑːlədʒi/: môn sinh thái học

blank

economics /ˌekəˈnɑːmɪks/: môn kinh tế học

blank

English /ˈɪŋɡlɪʃ/: môn tiếng Anh

blank

environmental science /ɪnˌvaɪrənˈmentlˈsaɪəns/: môn khoa học môi trường

blank

equine science /ˈiːkwaɪnˈsaɪəns/: môn nghiên cứu về ngựa

blank

fencing /ˈfensɪŋ/: môn đấu kiếm

blank

food science /fuːdˈsaɪəns/: môn công nghệ thực phẩm

blank

forensic science /fəˈrenzɪkˈsaɪəns/: môn khoa học pháp y

blank

gardening /ˈɡɑːrdnɪŋ/: môn làm vườn

blank

geography /dʒiˈɑːɡrəfi/: môn Địa lý

blank

geology /dʒiˈɑːlədʒi/: môn địa chất

blank

geometry /dʒiˈɑːmətri/: Hình học

blank

handcrafts /ˈhændkræfts/: môn thủ công

blank

handwriting /ˈhændraɪtɪŋ/: môn luyện chữ đẹp

blank

history /ˈhɪstri/: môn Lịch sử

blank

information technology /ˌɪnfərˌmeɪʃn tekˈnɑːlədʒi/: công nghệ thông tin

blank

literature /ˈlɪtrətʃʊr/: Ngữ văn

blank

martial arts /ˌmɑːrʃl ˈɑːrts/: môn võ thuật

blank

maths /mæθs/: môn toán

blank

meteorology /ˌmiːtiəˈrɑːlədʒi/: môn khí tượng học

blank

music /ˈmjuːzɪk/: âm nhạc

blank

nutrition /nuˈtrɪʃn/: môn dinh dưỡng

blank

oceanography /ˌəʊʃəˈnɑːɡrəfi/: môn hải dương học

blank

outdoor survival skills /ˈaʊtdɔːr sərˈvaɪvl skɪlz/: môn kỹ năng sinh tồn ngoài trời

blank

philosophy /fəˈlɑːsəfi/: môn triết học

blank

photography /fəˈtɑːɡrəfi/: môn nhiếp ảnh

blank

physical education /ˌfɪzɪkl edʒuˈkeɪʃn/: môn thể dục

blank

physics /ˈfɪzɪks/: Vật lí

blank

political science /pəˈlɪtɪklˈsaɪəns/: môn khoa học chính trị

blank

programming /ˈprəʊɡræmɪŋ/: môn lập trình

blank

psychology /saɪˈkɑːlədʒi/: môn tâm lý học

blank

rhetoric /ˈretərɪk/: môn hùng biện

blank

science /ˈsaɪəns/: bộ môn Khoa học

blank

sculpture /ˈskʌlptʃər/: môn điêu khắc

blank

social science /ˈsəʊʃlˈsaɪəns/: môn khoa học xã hội

blank

sociology /ˌsəʊsiˈɑːlədʒi/: môn xã hội học

blank

statistics /stəˈtɪstɪkz/: môn thống kê

blank

veterinary science /ˈvetərəneriˈsaɪəns/: môn thú y

blank

weightlifting /ˈweɪtlɪftɪŋ/: môn nâng tạ

blank

yoga /ˈjəʊɡə/: môn yoga

blank

zoology /zəʊˈɑːlədʒi/: môn động vật học

blank

guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments