70+ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Màu Sắc

70+ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Màu Sắc

amber /ˈæmbər/: màu hổ phách
beige /beɪʒ/: màu da người
  • black /blæk/: màu đen
  • blackish /ˈblakɪʃ/: đen nhạt
  • sooty /ˈsʊti/: đen huyền
  • Inky /ˈɪŋki/: đen xì
  • smoke grey color /smoʊk ɡreɪˈkʌlər/: xám khói

  • brown /braʊn/: màu nâu
  • tawny /ˈtɔːni/: nâu vàng
  • umber /ˈʌmbər/: nâu đen
  • dark brown /dɑːrk braʊn/: nâu đậm
  • light brown /laɪt braʊn/: nâu nhạt

color board /ˈkʌlər bɔːrd/: bảng màu
color wheel /ˈkʌlər wiːl/: bánh xe màu (vòng tròn màu)

color code /ˈkʌlər koʊd/: mã màu
color marker /ˈkʌlərˈmɑːrkər/: bút lông màu
coloring book /ˈkʌlərɪŋ bʊk/: tập tô màu
color /ˈkʌlər/: màu sắc
coloured pencil /ˈkʌlərdˈpensl/: bút chì màu
crayon /ˈkreɪɑːn/: bút sáp màu
chemical dye /ˈkemɪkl daɪ/: màu hóa phẩm
dye powder /daɪˈpaʊdər/: bột nhuộm màu
food coloring /fuːdˈkʌlərɪŋ/: màu thực phẩm
gaudy /ˈɡɔːdi/: sặc sỡ
glittering (adj) /ˈɡlɪtərɪŋ/: lấp lánh, óng ánh
glitter /ˈɡlɪtər/: kim tuyến
  • green /ɡriːn/: xanh lá cây
  • greenish /ˈgriːnɪʃ/: xanh lá cây nhạt
  • lime /laɪm/: xanh lá mạ (vàng chanh)
  • bright green /braɪt ɡriːn/: xanh lá cây tươi
  • dark green /dɑ:k griːn/: xanh lá cây đậm

  • Indigo /ˈɪndɪɡoʊ/: lam chàm
  • blue /bluː/: xanh lam
  • dark blue /dɑːrk bluː/: lam đậm
  • pale blue /peɪl bluː/: lam nhạt
  • peacock blue /ˈpiːkɑːk bluː/: lam ngọc

luminescent /ˌluːmɪˈnesnt/: dạ quang (adj.)
opaque /oʊˈpeɪk/: không thấu quang
  • orange /ˈɔːrɪndʒ/: màu cam
  • red orange /redˈɔːrɪndʒ/: cam đỏ
  • yellow orange /ˈjeloʊˈɔːrɪndʒ/: cam vàng
  • bronze /brɑːnz/: màu đồng
  • ochre /ˈoʊkər/: cam đất

paint color /peɪntˈkʌlər/: màu sơn
pharmaceutical color /ˌfɑːrməˈsuːtɪklˈkʌlər/: màu dược phẩm
  • pink /pɪŋk/: màu hồng
  • ruby /ˈruːbi/: hồng ngọc
  • pink red /pɪŋk red/: đỏ hồng
  • hot pink /hɑːt pɪŋk/: màu hồng nóng
  • salmon /ˈsæmən/: hồng cam

  • red /red/: màu đỏ
  • deep red /diːp rɛd/: đỏ sẫm
  • crimson /ˈkrɪmzən/: đỏ thẫm
  • reddish /ˈrɛdɪʃ/: đỏ nhạt
  • wine /waɪn/: đỏ rượu
  • plum /plʌm/: đỏ mận
  • bright red /braɪt red/: đỏ sáng

smoke-colored /smoʊkˈkʌlərd/: màu khói
to mix colors /tuːmɪksˈkʌlərz/: pha màu
translucent /trænsˈluːsnt/: cho ánh sáng qua lờ mờ
transparent /trænsˈpærənt/: trong suốt
  • violet /ˈvaɪələt/: màu tím
  • mauve /moʊv/: màu hoa cà
  • purple /ˈpɜːrpl/: màu tía
  • red violet /redˈvaɪələt/: tím đỏ
  • blue violet /bluːˈvaɪələt/: tím xanh

watercolour /ˈwɔːtərkʌlər/: màu nước
white /waɪt/: màu trắng

  • yellow /ˈjeloʊ/: màu vàng
  • yellowish /ˈjeloʊɪʃ/: vàng hoe
  • pale yellow /peɪlˈjeloʊ/: vàng nhạt

rainbow /ˈreɪnboʊ/: cầu vồng

 

 

Ý kiến của bạn:

avatar