72 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Chất Liệu

72 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Chất Liệu

alloy /ˈælɔɪ/: hợp kim
asbestos /æzˈbestəs/: a-mi-ăng
aluminium /ˌæləˈmɪniəm/: nhôm
ash /æʃ/: tro
brass /bræs/: đồng thau
brick /brɪk/: gạch
bronze /brɑːnz/: đồng thiếc
cardboard /ˈkɑːrdbɔːrd/: giấy các tông
cement /sɪˈment/: xi măng
chalk /tʃɔːk/: phấn
charcoal /ˈtʃɑːrkəʊl/: than củi
clay /kleɪ/: đất sét
cloth /klɔːθ/: vải
coal /kəʊl/: than đá
concrete /ˈkɑːnkriːt/: bê tông
copper /ˈkɑːpər/: đồng đỏ
dust /dʌst/: bụi
fibreglass /ˈfaɪbərɡlæs/: sợi thủy tinh
fabric /ˈfæbrɪk/: vải nói chung
gas /ɡæs/: ga
glass /ɡlæs/: thủy tinh
gold /ɡəʊld/: vàng
gravel /ˈɡrævl/: sỏi
ice /aɪs/: đá, băng
iron /ˈaɪərn/: sắt
lace /leɪs/: ren
lead /liːd/: chì
leather /ˈleðər/: da
linen /ˈlɪnɪn/: vải lanh
magnesium /mæɡˈniːziəm/: ma-giê
marble /ˈmɑːrbl/: đá hoa
mercury /ˈmɜːrkjəri/: thủy ngân
metal /ˈmetl/: kim loại
mud /mʌd/: bùn
nylon /ˈnaɪlɑːn/: ni-lông
oil /ɔɪl/: dầu
paper /ˈpeɪpər/: giấy
plastic /ˈplæstɪk/: nhựa
platinum /ˈplætɪnəm/: bạch kim
rubber /ˈrʌbər/: cao su
sand /sænd/: cát
silk /sɪlk/: lụa
silver /ˈsɪlvər/: bạc
slate /sleɪt/: đá phiến
smoke /sməʊk/: khói
soil /sɔɪl/: đất
steam /stiːm/: hơi nước
steel /stiːl/: thép
stone /stəʊn/: đá cục
tin /tɪn/: thiếc
uranium /juˈreɪniəm/: urani
water /ˈwɔːtər/: nước
wood /wʊd/: gỗ
wool /wʊl/: len
zinc /zɪŋk/: kẽm
cork /kɔːrk/: bần
cotton /ˈkɑːtn/: bông gòn
foam /fəʊm/: mút xốp
gasoline /ˌɡæsəˈliːn/: xăng
microfiber /ˈmaɪkrəʊfaɪbər/: sợi tổng hợp nhỏ
nickel /ˈnɪkl/: mạ kền
plywood /ˈplaɪwʊd/: ván ép
polymer /ˈpɑːlɪmər/: pô li me
pulp /pʌlp/: bột giấy
rare earth /ˌrer ˈɜːrθ/: đất hiếm
slate /sleɪt/: đá phiến
stainless steel /ˌsteɪnləs ˈstiːl/: inox
styrofoam /ˈstaɪrəfəʊm/: xốp
velcro /ˈvelkrəʊ/: dây dán, khóa dán
biodegradable /ˌbaɪəʊdɪˈɡreɪdəbl/: có thể phân hủy sinh học
carbon dioxide /ˌkɑːrbən daɪˈɑːksaɪd/: khí CO2
crystal /ˈkrɪstl/: pha lê
latex /ˈleɪteks/: mủ cao su, cao su no
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments