76 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Bộ Phận Cơ Thể

76 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Bộ Phận Cơ Thể

 hair /her/: tóc
brain /breɪn/: não
 
 
nerve /nɜːrv/: dây thần kinh
 head /hed/: đầu
skull /skʌl/: xương sọ
 forehead /ˈfɔːrhed/: trán
 chin /tʃɪn/: cằm
 face /feɪs/: mặt
freckles /ˈfrekl/: tàn nhang
wrinkle /ˈrɪŋkl/: nếp nhăn
 cheek /tʃiːk/: má
ear /ɪr/: tai
skin /skɪn/: da  
eye //: mắt
eyebrow /ˈaɪbraʊ/: lông mày
 eyelid /ˈaɪlɪd/: mí mắt
 eyelash /ˈaɪlæʃ/: lông mi
 cornea /ˈkɔːrniə/: giác mạc
 retina /ˈretənə/: võng mạc
 iris /ˈaɪrɪs/: mống mắt (lòng đen)
nose /noʊz/: mũi
nostril /ˈnɑːstrəl/: lỗ mũi
 tongue /tʌŋ/: lưỡi
 mouth /maʊθ/: miệng
 lip /lɪp/: môi
 tonsil /ˈtɑːnsl/: amidan
 tooth /tuːθ/: răng
beard /bɪrd/: râu
 throat /θroʊt/: cổ họng
 neck /nek/: cổ
 shoulder /ˈʃoʊldər/: vai
 backbone /ˈbækboʊn/: xương sống
chest /tʃest/: ngực
arm /ɑːrm/: cánh tay
 armpit /ˈɑːrmpɪt/: nách

 humerus /ˈhjuːmərəs/: xương cánh tay
 wrist /rɪst/: cổ tay

 elbow /ˈelboʊ/: khủy tay

hand /hænd/: bàn tay

finger /ˈfɪŋɡər/: ngón tay

 thumb /θʌm/: ngón cái

 fingernail /ˈfɪŋɡərneɪl/: móng tay

 heart /hɑːrt/: trái tim

blood /blʌd/: máu

back /bæk/: lưng

 windpipe /ˈwɪndpaɪp/: khí quản

lung /lʌŋ/: phổi

rib /rɪb/: xương sườn 

 clavicle /ˈklævɪkl/: xương đòn

 belly /ˈbeli/: bụng

 fat /fæt/: mỡ

liver /ˈlɪvər/: gan

spleen /spliːn/: lá lách

kidney /ˈkɪdni/: thận, cật

gall bladder /ˈɡɔːl blædər/: túi mật

colon /ˈkoʊlən/: ruột kết

 stomach /ˈstʌmək/: dạ dày

pancreas /ˈpæŋkriəs/: tụy

navel /ˈneɪvl/: rốn

 muscle /ˈmʌsl/: cơ

skeleton /ˈskelɪtn/: khung xương

 waist /weɪst/: eo

 buttock /ˈbʌtək/: mông

 uterus /ˈjuːtərəs/: tử cung

 pelvis /ˈpelvɪs/: xương chậu

bladder /ˈblædər/: bàng quang, bọng đái

 leg /leɡ/: chân

ligament /ˈlɪɡəmənt/: dây chằng

 kneecap /ˈniːkæp/: xương bánh chè

 femur /ˈfiːmər/: xương đùi

 bone /boʊn/: xương

 knee /niː/: đầu gối

 toe /toʊ/: ngón chân cái

 heel /hiːl/: gót chân

 ankle /ˈæŋkl/: mắt cá chân

 foot /fʊt/: bàn chân

 

Ý kiến của bạn:

avatar