83 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Chính Trị

blank

83 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Chính Trị

A coup d’etat /əˌkuː deɪˈtɑː/: cuộc đảo chính bằng quân độiblank

Ageism /ˈeɪdʒɪzəm/: sự phân biệt tuổi tác (bất công)blank

Aristocracy /ˌærɪˈstɑːkrəsi/: tầng lớp quý tộcblank

Authoritarianism /əˌθɔːrəˈteriənɪzəm/: cách cai trị độc tàiblank

Ballot box /ˈbælət bɑːks/: thùng bỏ phiếublank

Bill /bɪl/: dự luậtblank

Bi-partisan /ˌbaɪˈpɑːrtɪzn/: có sự hợp tác từ hai đảng đối lậpblank

Candidate /ˈkændɪdeɪt/: ứng cử viênblank

Capitalism /ˈkæpɪtəlɪzəm/: chủ nghĩa tư bảnblank

Civil disobedience /ˌsɪvl dɪsəˈbiːdiəns/: sự bất tuân dân sự (để bày tỏ phản đối chính quyền)blank

Civil rights /ˌsɪvl ˈraɪts/: dân quyềnblank

Coalition /ˌkəʊəˈlɪʃn/: liên minh (chính trị)blank

Committee /kəˈmɪti/: ủy banblank

Communism /ˈkɑːmjənɪzəm/: chủ nghĩa cộng sảnblank

Confucianism /kənˈfjuːʃənɪzəm/: khổng giáoblank

Congressman /ˈkɑːŋɡrəsmən/: hạ nghị sĩblank

Conservative /kənˈsɜːrvətɪv/: bảo thủ (đảng)blank

Constitution /ˌkɑːnstɪˈtuːʃn/: hiến phápblank

Corruption /kəˈrʌpʃn/: sự tham nhũngblank

Council /ˈkaʊnsl/: hội đồngblank

Democracy /dɪˈmɑːkrəsi/: dân chủblank

Dictator /ˈdɪkteɪtər/: nhà độc tàiblank

Discrimination /dɪˌskrɪmɪˈneɪʃn/: sự phân biệt đối xử (bất công)blank

Donation /dəʊˈneɪʃn/: tiền hiến tặngblank

Election /ɪˈlekʃn/: cuộc bầu cửblank

Evacuate /ɪˈvækjueɪt/: sơ tán dân v.blank

Executive branch /ɪɡˈzekjətɪv bræntʃ/: nhánh hành phápblank

Fascism /ˈfæʃɪzəm/: chủ nghĩa phát xítblank

Feminism /ˈfemənɪzəm/: chủ nghĩa nữ quyềnblank

Feudalism /ˈfjuːdəlɪzəm/: chủ nghĩa phong kiếnblank

Flee the country /fliː ðəˈkʌntri/: chạy trốn sang nước ngoàiblank

Forum /ˈfɔːrəm/: diễn đànblank

Front /frʌnt/: mặt trậnblank

Gender equality /ˈdʒendər iˈkwɑːləti/: bình đẳng giớiblank

Grassroots level /ˌɡræsˈruːtsˈlevl/: cấp cơ sởblank

Human right /ˌhjuːmən ˈraɪt/: nhân quyềnblank

Hypocrisy /hɪˈpɑːkrəsi/: sự đạo đức giảblank

Imperialism /ɪmˈpɪriəlɪzəm/: chủ nghĩa đế quốcblank

Intelligence Agency /ɪnˈtelɪdʒəns eɪdʒənsi/: cơ quan tình báoblank

Judicial branch /dʒuˈdɪʃl bræntʃ/: nhánh tư phápblank

Leaflet /ˈliːflət/: tờ rơiblank

Legislative branch /ˈledʒɪsleɪtɪv bræntʃ/: nhánh lập phápblank

Liberalism /ˈlɪbərəlɪzəm/: chủ nghĩa tự doblank

Member of Parliament /ˌmembər əv ˈpɑːrləmənt/: Nghị Viên, Đại Biểu Quốc Hội (viết tắt MP.)blank

Meritocracy /ˌmerɪˈtɑːkrəsi/: chế độ người tài làm lãnh đạoblank

Nominee /ˌnɑːmɪˈniː/: người được đề cửblank

Non-partisan /ˌnɑːn ˈpɑːrtəzn/: không mang tính đảng phái (adj.)blank

Non-violent /ˌnɑːn ˈvaɪələnt/: bất bạo độngblank

Opponent /əˈpəʊnənt/: đối thủ, người phản đốiblank

Opposition /ˌɑːpəˈzɪʃn/: sự phản đốiblank

Oppress /əˈpres/: áp bứcblank

Party /ˈpɑːrti/: Đảngblank

Patriotism /ˈpeɪtriətɪzəm/: chủ nghĩa yêu nướcblank

Petition /pəˈtɪʃn/: thỉnh nguyện thưblank

Politburo /ˈpɑːlɪtbjʊrəʊ/: bộ chính trịblank

Political asylum /pəˌlɪtɪkl əˈsaɪləm/: tư cách tị nạn chính trịblank

Political crisis /pəˈlɪtɪklˈkraɪsɪs/: khủng hoảng chính trịblank

Politics /ˈpɑːlətɪks/: môn chính trịblank

Poster /ˈpəʊstər/: áp phíchblank

Progressive /prəˈɡresɪv/: tiến bộ, cấp tiếnblank

Propaganda /ˌprɑːpəˈɡændə/: sự tuyên truyền chính trịblank

Proponent /prəˈpəʊnənt/: người ủng hộblank

Protest /ˈprəʊtest/: biểu tìnhblank

Racism /ˈreɪsɪzəm/: sự phân biệt chủng tộcblank

Raise funds /reɪz fʌndz/: kêu gọi quyên tiềnblank

Referendum /ˌrefəˈrendəm/: cuộc trưng cầu dân ýblank

Reform /rɪˈfɔːrm/: cải cáchblank

Refugee camp /ˌrefjuˈdʒiː kæmp/: trại tị nạnblank

Refugee /ˌrefjuˈdʒiː/: người tị nạnblank

Republican /rɪˈpʌblɪkən/: Cộng hòablank

Riot /ˈraɪət/: bạo động blank

Senate /ˈsenət/: thượng việnblank

Senator /ˈsenətər/: thượng nghị sĩblank

Sexism /ˈseksɪzəm/: sự phân biệt giới tính (bất công)blank

Socialism /ˈsəʊʃəlɪzəm/: chủ nghĩa xã hộiblank

State /steɪt/: nhà nướcblank

Suppress /səˈpres/: đàn áp (cuộc biểu tình, cuộc nổi dậy)blank

Term /tɜːrm/: nhiệm kỳblank

Trample on /ˈtræmpl ɑːn/: chà đạp lênblank

Terrorism /ˈterərɪzəm/: chủ nghĩa khủng bốblank

Totalitarianism /təʊˌtæləˈteriənɪzəm/: chế độ toàn trịblank

US House of Representatives /əsˌhaʊs əv ˌreprɪˈzentətɪvz/: Hạ nghị viện Mỹblank

Veto /ˈviːtəʊ/: phủ quyếtblank
Comment để học tiếng Anh tốt hơn và nhiều hơn