70+ Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Vũ Khí

blank

70 Từ Vựng Tiếng Anh Chủ Đề Vũ Khí

armor /ˌɑːrmər/: áo giáp

blank

 

armored vehicle /ˈɑːrmərdˈviːhɪkl/: xe bọc thép

blank

 

arrow /ˈærəʊ/: mũi tênblank

 

artillery attack /ɑːrˈtɪləri əˈtæk/: pháo kíchblank

 

axe /æks/: rìublank

 

bayonet /ˈbeɪənət/: lưỡi lêblank

 

biological weapon /ˌbaɪəˈlɑːdʒɪklˈwepən/: vũ khí sinh họcblank

 

bomb /bɑːm/: bomblank

 

bow /bəʊ/: cung tênblank

 

bullet /ˈbʊlɪt/: viên đạnblank

 

cannon /ˈkænən/: đại bácblank

 

chain /tʃeɪn/: dây xíchblank

 

crossbow /ˈkrɔːsbəʊ/: nỏblank

 

dart /dɑːrt/: phi tiêublank

 

explosive /ɪkˈspləʊzɪv/: chất nổblank

 

fighter jet /ˈfaɪtər dʒet/: máy bay chiến đấublank

 

grenade /ɡrəˈneɪd/: lựu đạnblank

 

guided missile /ˌɡaɪdɪd ˈmɪsl/: tên lửa đạn đạoblank

 

halberd /ˈhælbərd/: kíchblank

 

hammer /ˈhæmər/: búablank

 

handcuffs /ˈhændkʌfs/: còngblank

 

handgun /ˈhændɡʌn/: súng ngắnblank

 

horse chopping saber /hɔːrsˈtʃɑːpɪŋˈseɪbər/: mã tấublank

 

knife /naɪf/: daoblank

 

lethal weapon /ˈliːθlˈwepən/: vũ khí chết ngườiblank

 

machete /məˈʃeti/: mácblank

 

machine gun /məˈʃiːn ɡʌn/: súng liên thanhblank

 

mass-destruction weapon /mæs dɪˈstrʌkʃnˈwepən/: vũ khí hủy diệt hàng loạtblank

 

mine /maɪn/: mìnblank

 

missile /ˈmɪsl/: tên lửablank

 

nuclear bomb /ˈnuːkliər bɑːm/: bom hạt nhânblank

 

pepper spray /ˈpepər spreɪ/: bình xịt hơi cayblank

 

poison /ˈpɔɪzn/: thuốc độcblank

 

rake /reɪk/: cây đinh bablank

 

rifle /ˈraɪfl/: súng trườngblank

 

rod /rɑːd/: gậyblank

 

saber /ˈseɪbər/: đaoblank

 

scissors /ˈsɪzərz/: kéoblank

 

slingshot /ˈslɪŋʃɑːt/: náblank

 

spear /spɪr/: cây giáoblank

 

surface to air missile /ˈsɜːfɪs tuː erˈmɪsl/: tên lửa đất đối khôngblank

 

sword /sɔːrd/: cây kiếmblank

 

sickle /ˈsɪkl/: lưỡi liềmblank

 

taser /ˈteɪzər/: súng bắn điệnblank

 

torpedo /tɔːrˈpiːdəʊ/: ngư lôiblank

 

whip /wɪp/: roi dablank

 

nunchaku /nʌn tʃɑːku/: côn nhị khúcblank
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments