Từ Vựng Tiếng Anh Về 10 Loài Động Vật Tuyệt Chủng

blank

Từ Vựng Tiếng Anh Về 10 Loài Động Vật Tuyệt Chủng

baiji dolphin /bai dʒiˈdɑːlfɪn/: cá heo nước ngọt vi trắng

blank

Caspian tiger /’kæspıənˈtaɪɡər/: hổ Caspiblank
dinosaur /ˈdaɪnəsɔːr/: khủng longblank
dodo /ˈdoʊdoʊ/: chim đô đôblank
elephant bird /ˈelɪfənt bɜːrd/: chim voiblank
mammoth /ˈmæməθ/: voi ma mútblank
moa bird /ˈmoʊə bɜːrd/: chim moablank
sabertooth tiger /ˈseɪbərtuːθˈtaɪɡər/: hổ răng kiếmblank
Tasmanian tiger /tazˈmeɪnɪənˈtaɪɡər/: chó sói túi Tasmaniablank
woolly rhinoceros /ˈwʊli raɪˈnɑːsərəs/: tê giác lông mượtblank
Comment để học tiếng Anh tốt hơn và nhiều hơn

1 Comment

Comments are closed.